100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

执 (zhí): to hold; to grasp; to take in hand

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to hold; to grasp; to take in hand
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to hold
  • to grasp
  • to take in hand
  • to execute
  • to carry out
  • to administer
  • to persist in
  • to adhere to
  • to be in charge of
  • to manage

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手握住或拿着
  • 表示坚持、执行或掌管,如执意、执法
  • 也指朋友之间真诚的情谊,如执友。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The police officer walked up, took the elderly person's hand, and helped him slowly cross the road.

,。

He held the brush and wrote a few large characters on the paper, giving them to the neighbor who had just moved in.

,。

She held her graduation certificate with both hands and stood in front of the auditorium for her parents to take a photo.

,,。

At the memorial service, the family members held incense and stood silently before the portrait, bowing to thank each guest.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập