100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扭 (niǔ): để quay lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để quay lại
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để quay lại
  • để twist
  • để quẹo
  • để xoắn
  • Swing một cái hông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 转动或扳动身体、物体的某个部分,改变其方向或位置,如扭过头、扭动把手
  • 因用力过猛而使关节或肌肉受伤,如扭伤、扭了腰
  • 抓住并用力转动,使物体改变形状或状态,如把铁丝扭弯
  • 身体左右摇摆地走,如扭秧歌。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom screwed the bottle cap on too tightly; I tried twisting it for ages but couldn't open it.

,。

He turned his head to look out the window and noticed a little bird perched on a branch.

,,。

While dancing, she accidentally sprained her ankle and had to sit on the side to rest.

,。

Please turn the radio knob to the right, and the sound will get louder.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập