100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扯 (chě): để kéo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để kéo
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kéo
  • để xé rách
  • (of vải vải

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用力拉或拽东西,使物体移动或张开
  • 把无关的事情拉在一起说,指说话没有中心、没有条理
  • 口语中表示闲谈、说些没有用的话
  • 表示牵扯、涉及,使别人或别的事也卷进来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom gently tugged at the hem of my clothes, signaling me to stop talking.

,。

As soon as he got angry, he yanked the poster off the wall, crumpled it into a ball, and threw it into the trash can.

,。

The children were happily pulling at each other's kite strings on the grass.

,。

The sleeve of this sweater was torn by the door handle; I need to find time to sew it up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập