100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扶 (fú): để hỗ trợ bằng tay

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để hỗ trợ bằng tay
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hỗ trợ bằng tay
  • giúp đỡ sb lên
  • Giúp đỡ bản thân bằng cách nắm giữ một cái gì đó
  • để giúp đỡ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手支持人或物,使其不倒或不掉下去
  • 用手帮助别人站稳或行走
  • 把倒下的东西弄正。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Grandma is old, so she always holds the railing and walks slowly when going up and down the stairs.

,,。

He was drunk and staggering, so I had to support him and take him home.

,,。

Seeing an elderly person about to cross the road, she quickly went up to give him a hand and walked him to the other side.

,,。

The mother squatted down, holding the child's arm, and taught him to walk step by step.

,,。

On a rainy day the road was slippery, so he held onto the wall and walked forward carefully, afraid of falling.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập