100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

批 (pī): to ascertain

Thứ tự nét và luyện viết

verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to ascertain
Số chữ
1
Từ loại
verb
Số nét
7
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to ascertain
  • to act on
  • to criticize
  • to pass on
  • classifier for batches

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示对下级上报的事情进行审查并给出意见或决定,如批准、审批、批复
  • 表示对文件、作业等写下评语或作出评定,如批改、批注、批评
  • 表示成批地处理或买卖,如批发、批量、成批
  • 也用作量词,指同时处理的许多事物,如一批货物、两批学生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The manager approved this contract, so the project can start next week.

,。

When the teacher was correcting the homework, she wrote comments in red pen next to the wrong answers.

,。

The bank approved his loan application, so he can finally buy a house.

,。

The government approved this plot of land for building a new hospital, and the residents are all very happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập