100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

找 (zhǎo): cố gắng tìm; tìm kiếm; ghé thăm ai; tìm thấy; tìm kiếm; trả lại; trả tiền thừa; tìm kiếm; tìm kiếm; tìm thấy; khám phá; ghé thăm; thăm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cố gắng tìm; tìm kiếm; ghé thăm ai; tìm thấy; tìm kiếm; trả lại; trả tiền thừa; tìm kiếm; tìm kiếm; tìm thấy; khám phá; ghé thăm; thăm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cố gắng tìm
  • tìm kiếm
  • ghé thăm ai
  • tìm thấy
  • tìm kiếm
  • trả lại
  • trả tiền thừa
  • tìm kiếm
  • tìm kiếm
  • tìm thấy
  • khám phá
  • ghé thăm
  • thăm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了得到某人或某物而寻求、寻找
  • 表示主动去发现或获得需要的人或东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I am looking for my keys.

。

He finally found a job.

。

Someone is looking for you.

。

This book gave me ten yuan in change.

。

Help me find my phone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập