100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

承载 (chéng zài): để mang trọng lượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mang trọng lượng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mang trọng lượng
  • để duy trì

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 托着物体,承担其重量
  • 比喻担负或承受抽象的事物,如责任、情感、希望、记忆等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This ancient stone bridge has borne the weight of countless pedestrians over centuries, and it remains as solid as ever.

,。

This cargo ship is carrying over two thousand shipping containers and is sailing from Shanghai to Los Angeles.

,。

Parental love carries hopes for a child's future and also bears the weight of countless days and nights of hard work.

,。

This traditional craft carries the memories of several generations of local people, yet today it faces the danger of being lost.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập