100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

技术 (jì shù): công nghệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công nghệ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công nghệ
  • kỹ thuật
  • Kỹ năng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 技术指人们在生产、科研或生活中积累的知识、方法和技能,常用来解决实际问题,如工业技术、医疗技术
  • 也指做某件事的具体本领或操作水平,如他开车技术很好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

technique

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Modern technology has changed our way of life.

。

This company is developing new technology.

。

Learning computer technology is very helpful for finding a job.

,。

With the development of technology, artificial intelligence is becoming more and more widespread.

。

He is a highly skilled engineer.

。

This company's technology is very advanced.

。

He has a lot of experience in computer technology.

。

Learning a new skill requires time and patience.

。

This technology has been widely applied in the medical field.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập