100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

把 (bǎ): ôm; nắm; bế em bé ở tư thế giúp bé đi vệ sinh; tay lái; loại từ: một nắm; cầm; nắm giữ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3classifier, preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ôm; nắm; bế em bé ở tư thế giúp bé đi vệ sinh; tay lái; loại từ: một nắm; cầm; nắm giữ
Số chữ
1
Từ loại
classifier, preposition
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
7
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ôm
  • nắm
  • bế em bé ở tư thế giúp bé đi vệ sinh
  • tay lái
  • loại từ: một nắm
  • cầm
  • nắm giữ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手握住或抓住某物
  • 作为介词,用于把宾语提到动词前面,表示对某人或某物加以处置,如把门关上
  • 还可以表示大约的数量,如个把月。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please put this book on the table.

。

He took away my phone.

。

I finished my homework.

?

Can you close the window?

。

She gave the gift to her mother.

。

I put the book on the table.

。

He grabbed my hand with one hand.

。

Please give me a knife.

。

Mom held the baby in position to help it urinate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập