100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抑郁 (yì yù): bị trầm cảm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bị trầm cảm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bị trầm cảm
  • tuyệt vọng
  • buồn bã

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人心情低落、闷闷不乐,对事情提不起兴趣,常感到压抑、烦恼
  • 也可指这种持续的情绪状态本身,如抑郁的情绪、抑郁的心情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After it rained for half a month straight, she could only stay indoors every day and gradually began to feel a bit depressed.

,,。

After losing his job, he couldn't find work for a long time, and his mood became increasingly depressed; his friends were all very worried about him.

,,。

The doctor said she was a little depressed and suggested she go out for walks more and chat with people more.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập