100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

投 (tóu): để ném (một cái gì đó trong một hướng cụ thể: quả bóng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để ném (một cái gì đó trong một hướng cụ thể: quả bóng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ném (một cái gì đó trong một hướng cụ thể: quả bóng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西用力向一定方向扔出去,如投篮、投石
  • 把信件、稿件等送出去,如投稿、投递
  • 把资金或人力放进去,如投资、投入
  • 跳进去,如投河
  • 参加进去,如投军、投靠
  • 投射或映射,如投下影子
  • 迎合、合得来,如投缘、情投意合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He stood on the court and threw the basketball into the hoop with all his strength.

,。

She tossed a coin into the wishing well, closed her eyes, and silently made a wish.

,。

Please throw the trash into the bin in front of you; don't just toss it on the ground.

,。

Angrily, he threw the letter into the fire and watched it slowly burn to ashes.

,,。

With three seconds left in the game, he took a decisive shot, and the ball went in cleanly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập