100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抗衡 (kàng héng): để cạnh tranh với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cạnh tranh với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cạnh tranh với
  • để nhìn với
  • để chống lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指两方力量或地位相当,互相竞争、对抗,试图胜过对方
  • 常用于描述国家、团体、个人或事物之间的较量,强调双方实力接近、不相上下。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

to weigh; to measure

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Although this small company has limited funds, with its innovative technology, it is already able to compete with industry giants.

,,,。

In the final, this young player was fearless and competed against the experienced veteran for five full sets, ultimately earning the audience's respect.

,,。

Facing strong competitors, this startup doesn't plan to compete head-on, but instead chooses to look for opportunities in niche markets.

,,。

This new material has extremely high strength, enough to compete with steel, so it is widely used in the aerospace field.

,,。

Even though the opponents are strong, they still persist in training, hoping to be able to compete with them in the next competition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập