100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抛 (pāo): để ném

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để ném
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ném
  • để fling
  • để Cast
  • để từ bỏ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手臂用力把东西扔出去,通常指向远处或高处
  • 引申为丢下、舍弃,如抛下不管
  • 也表示显露、出现,如抛头露面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

As soon as he got angry, he threw his phone onto the sofa, and as a result the screen shattered.

,。

The fisherman stood at the bow and forcefully cast the fishing net toward the distant water.

,。

The children were throwing and catching a ball to each other on the grass, playing until they were sweating all over.

,,。

In order to catch the subway that was about to leave, he ran all the way and, throwing his backpack onto the platform, rushed inside.

,,。

The sales clerk tossed a bag of snacks to me, but I didn't catch it, and it fell to the ground.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập