100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抢 (qiǎng): để chiến đấu qua

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để chiến đấu qua
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chiến đấu qua
  • để vội vã
  • để Scramble
  • để cướp
  • để bắt lấy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用暴力或强硬手段夺取别人的东西
  • 争先恐后地争抢,希望自己得到
  • 抢先行动,比别人快一步做某事
  • 匆忙地赶紧做某事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

When the supermarket has a sale, people often rush to buy cheap goods.

,,。

Both children wanted that toy, so they started fighting over it, neither willing to give in.

,,。

On the subway, a young man voluntarily offered his seat to an elderly person, and no one competed with him for the seat.

,,。

In order to win the game, he scrambled for the ball desperately, not giving up even when he fell.

,,。

When shopping online, if you are slow, limited-edition items will quickly be snatched up by others.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập