100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

护 (hù): để bảo vệ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để bảo vệ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bảo vệ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 保护,使不受伤害或损失,比如爱护、护身
  • 偏袒、包庇,比如护短、庇护
  • 在中医里指调理保养,比如护胃、护肝。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Người mẹ nhẹ nhàng che chở đầu của em bé, sợ rằng bé có thể bị ngã.

,。

Anh ấy lấy tay che mắt để chắn ánh nắng chói chang.

,。

Cảnh sát đứng trước đám đông, bảo vệ an toàn cho mọi người.

,。

Gà mẹ xòe cánh để bảo vệ đàn gà con khỏi bị đại bàng bắt đi.

,,。

Anh ấy cởi áo khoác và dùng nó che chở cho em gái nhỏ, sợ rằng cô bé sẽ bị ướt mưa.

,。

Y tá cẩn thận bảo vệ chân bị thương của bệnh nhân và từ từ giúp anh ấy lên giường.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập