100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

报 (bào): báo cáo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
báo cáo
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • báo cáo
  • thông báo
  • công bố
  • hồi đáp
  • trả lời
  • đăng ký
  • ghi danh (viết tắt của 報名|报名)
  • thưởng
  • đền đáp
  • trả thù
  • trả đũa
  • báo
  • tạp chí định kỳ
  • tạp chí
  • bản tin
  • điện tín

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把消息或情况告诉别人,多指向上级或公众说明
  • 报纸,刊登新闻的定期出版物
  • 报答,用行动回报别人的恩情
  • 报复,对伤害自己的人进行反击。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Hearing that the company was going to lay off staff, he hurriedly reported the news to the department manager.

,110。

If you notice anything suspicious, please call 110 to report it to the police immediately.

,。

Because of his excellent academic performance, the school submitted a request to the Ministry of Education for approval for him to graduate early.

,。

He organized the photos taken during his trip and submitted them to a magazine for publication.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập