100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

披 (pī): để kéo trên vai của một người

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để kéo trên vai của một người
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kéo trên vai của một người
  • để mở ra
  • để unroll
  • Chia để mở
  • để lan rộng ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把衣物、布料等覆盖在肩背上,如披上外套
  • 引申为覆盖、笼罩,如披星戴月
  • 也表示打开、翻开,如披卷。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

In the evening, the wind by the sea was strong, so she draped that red woolen shawl over her shoulders and took a slow walk along the beach.

,,,。

He had just gotten out of the swimming pool and felt a bit cold, so he immediately draped a bath towel over his shoulders and ran back to the changing room.

,,。

Grandpa sat on a rattan chair in the yard, draped an old cotton-padded jacket over his back, and read the newspaper while basking in the sun.

,,,。

To portray this ancient general well, the actor draped the heavy armor over himself, mounted a warhorse, and practiced back and forth on the set.

,,。

It started to rain, so Mom draped a raincoat over Xiaoming's schoolbag, while she herself only held a small umbrella.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập