100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抱 (bào): ôm; mang (trong vòng tay); ôm; ghì chặt; bao quanh; trân trọng; (khẩu ngữ) (quần áo) vừa vặn; ôm hoặc mang trong vòng tay; ôm; ghì chặt; trân trọng; ấp ủ (hy vọng, v.v.); (quần áo) vừa vặn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ôm; mang (trong vòng tay); ôm; ghì chặt; bao quanh; trân trọng; (khẩu ngữ) (quần áo) vừa vặn; ôm hoặc mang trong vòng tay; ôm; ghì chặt; trân trọng; ấp ủ (hy vọng, v.v.); (quần áo) vừa vặn
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ôm
  • mang (trong vòng tay)
  • ôm
  • ghì chặt
  • bao quanh
  • trân trọng
  • (khẩu ngữ) (quần áo) vừa vặn
  • ôm hoặc mang trong vòng tay
  • ôm
  • ghì chặt
  • trân trọng
  • ấp ủ (hy vọng, v.v.)
  • (quần áo) vừa vặn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手臂围住并托住某人或某物,表示抱住、怀抱
  • 心里存有某种想法、感情或希望,如抱有希望、抱憾
  • 承担或担任某项任务,如抱病工作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The mother is holding the child.

。

He held onto me and wouldn't let go.

。

She is holding a box.

。

Please hold me tight.

。

The mother is holding the baby in her arms.

。

They hugged each other tightly.

,。

This village is surrounded by mountains on three sides; the scenery is very beautiful.

。

He holds great hope for the future.

,。

This piece of clothing fits nicely and is very well-fitting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập