100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抵 (dǐ): để ép chống lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để ép chống lại
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ép chống lại
  • Để hỗ trợ
  • để prop up
  • để chống lại
  • để bình đẳng
  • Để cân bằng
  • để làm cho
  • cho thế chấp
  • để đến nơi
  • vỗ tay nhẹ (thể hiện niềm vui) (Đài Loan pr. [zhi3] cho ý nghĩa này)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手或身体从一边用力顶住、支撑住,不让它移动,如把门抵住
  • 表示用财物或能力来补偿、抵消,如抵债、抵命
  • 表示相当、可以代替,如一个抵两个
  • 到达某地或某个时间,如抵达、抵京。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

He stood by the window, pressing his hand against the glass, quietly watching the rain outside.

,。

A chair was placed behind the door to stop anyone from pushing it open from the outside.

,。

The worker braced the crumbling iron gate with a thick wooden pole while waiting for the firefighters to come and deal with it.

,,。

At that moment I was pressed flat against the wall—there were so many people that I couldn't move at all.

,,。

He pressed his forehead against the desk and closed his eyes, trying hard to calm himself down.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập