100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

抹 (mǒ): để bôi nhọ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để bôi nhọ
Số chữ
1
Từ loại
verb, classifier
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bôi nhọ
  • để lau đi
  • để xóa bỏ
  • Phân loại cho wisps của đám mây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用工具或手把东西涂在别的物体上,使附着一层
  • 擦、揩,用手或布轻轻擦过物体表面
  • 勾掉、去掉,把不必要的东西除去。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

After washing her face every morning, she applies a thin layer of sunscreen to her face.

,,。

The bread was toasted, and Mom spread a layer of butter on its surface, filling the air with a rich aroma.

,。

He accidentally smeared ink on his newly bought shirt and was so anxious he didn't know what to do.

,。

The child scribbled randomly on the wall, turning the snowy white wall into a colorful mess.

,,。

When painting, he likes to smear the paint with his fingers to create a soft gradient effect.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập