100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

押 (yā): cho thế chấp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cho thế chấp
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cho thế chấp
  • Điền vào
  • Để giam giữ trong tù
  • để hộ tống và bảo vệ
  • (văn học) ký tên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用财物或有价值的东西作为担保,向别人借钱或取得某种保证
  • 把东西交给别人保管或扣留,作为履行约定的保证
  • 在文书、契约上签字或画记号,表示负责或承认
  • 看管、监督人或东西,不让其逃走或丢失。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

In order to raise startup funds, he mortgaged the old house his parents left him to the bank and got a loan of 500,000 yuan.

,。

This pawnshop requires customers to pawn their valuables here and redeem them after repaying the loan.

,,,。

While gambling, he acted on impulse and staked his watch and ring, but ended up losing everything.

,,。

In the football final, many fans placed their bets on the defending champions, but unexpectedly they lost.

,,。

He urgently needed money, so he had to pawn the family heirloom calligraphy and paintings to the pawnshop, agreeing to repay and redeem them within three months.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập