100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

担 (dān): để thực hiện

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thực hiện
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

dān

  • để thực hiện
  • Để mang theo
  • để vai
  • để có trách nhiệm

dàn

  • picul (100 catties)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用肩膀挑或扛东西
  • 承担、负责某项工作或责任,如担任、担心
  • 也指承受、经受,如担心、担惊受怕。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Since you agreed to be in charge of this project, you must take on the responsibility and not give up halfway.

,,。

He alone bears the living expenses for a family of five, working two jobs every day; it's extremely hard.

,。

This important task now rests on your shoulders; I hope you can complete it smoothly.

,,。

As a doctor, he bears the heavy responsibility of saving lives and healing the wounded every day, and doesn't dare be careless in the least.

,,。

You don't need to worry; if anything goes wrong, I'll take sole responsibility and won't involve you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập