100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拆 (chāi): để xé mở

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để xé mở
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xé mở
  • để xé xuống
  • để xé ra
  • để mở ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把合在一起的东西分开或打开,比如拆信、拆包裹
  • 把整体做成的东西弄散或卸下,比如拆机器、拆房子
  • 使关系或组织解散,比如拆伙、拆台。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom came back from the supermarket and asked me to help open the package.

,。

He couldn't wait to tear open the envelope to see what was inside.

,,。

This toy is cleverly designed; it can be taken apart into several pieces for easy cleaning.

,。

Workers are demolishing the old house, planning to build a new park here.

,。

Grandma unraveled her old sweater and re-knitted it into a scarf for me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập