100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拉链 (lā liàn): dây kéo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dây kéo
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dây kéo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种常见的连接装置,由两排互相咬合的金属或塑料齿和拉头组成,主要用于衣服、包袋、被套等物品的开合
  • 把这种装置合上或打开的动作,有时也说拉拉链。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để kéo

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The zipper on my jacket got stuck. I tried pulling it for ages but couldn't zip it up, so I had to ask my roommate to take a look.

,,。

The zipper on this dress is at the back. When I put it on by myself, I can never reach it and have to ask someone for help.

,,。

The zipper on my suitcase suddenly split open, and everything spilled out. I had to buy a new suitcase at the airport on the spot.

,,。

My mom fixed the zipper on my backpack. Now it zips smoothly and doesn't get stuck anymore.

,,。

When buying pants, you should definitely try the zipper to see if it works smoothly; otherwise, it'll be a hassle if you only discover a problem after getting home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập