100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拍 (pāi): để pat

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để pat
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để pat
  • để vỗ tay
  • Tát vào
  • để swat
  • to take (photo)
  • Bắn (Phim)
  • vợt (thể thao)
  • Beat (nhạc)
  • to pat
  • to clap
  • to tát
  • to swat
  • chụp (một bức ảnh)
  • quay (một bộ phim)
  • vợt (thể thao)
  • chèo
  • nhịp điệu (nhạc)
  • nhịp điệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手掌或扁平的东西轻轻打,表示抚摸或拍打
  • 用相机或手机照相
  • 形容拍子、节奏,如音乐中的节拍。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

She gently patted my shoulder to comfort me.

,。

He patted off the dust on his body, then walked into the room.

,。

The mother patted the baby's back to put him to sleep.

。

He clapped his hands in applause happily.

。

She gently patted my shoulder.

。

The audience clapped enthusiastically.

。

He took many landscape photos with his phone.

。

The director of this film has shot many award-winning works.

。

Playing table tennis requires a good racket.

。

The beat of this song is very lively.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập