100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拐 (guǎi): to turn (một góc, vv)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to turn (một góc, vv)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to turn (một góc, vv)
  • để bắt cóc
  • để lừa đảo
  • để không thích hợp
  • bảy (được sử dụng thay thế cho bảy [qi1])
  • mía
  • Đi bộ Stick
  • Nạng nạng / crutch
  • Old mans nhân viên
  • biến thể của| [Guai 3] [Guai 3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 走路时改变方向,转向另一边,常指转弯或拐弯
  • 也表示走路不稳、一瘸一拐
  • 还可以指用欺骗的手段把人或财物带走。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Walk straight ahead, and when you reach the second intersection, turn right, and you'll see that bookstore.

,。

The car turned into a narrow alley and finally stopped in front of an old house.

,。

He took a wrong turn, and as a result, he drove an extra half hour before arriving at the hotel.

,。

Go up this staircase and turn, and you'll be at our classroom.

,,。

Follow this road to the end, then turn left, and you'll be at the hospital's main entrance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập