100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拔 (bá): Để kéo lên

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để kéo lên
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để kéo lên
  • để kéo ra ngoài
  • để rút ra bằng cách hút
  • để chọn
  • Stand Out (trên mức)
  • để vượt qua
  • để nắm bắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西从原来的位置往外拉出来
  • 把东西从某处取出来或移除
  • 挑选或提升到更高的位置
  • 在比赛中把对手打败。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Grandpa is pulling up carrots in the vegetable garden, getting ready to make soup for dinner.

,。

The doctor carefully pulled out the splinter from my hand and then applied medicine.

,,。

During the competition, he gave a strong pull and dragged the rope over.

,。

The gardener pulled out the weeds from the flowerbed so the flowers could grow better.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập