100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拖 (tuō): Variant của kéo [tuo1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Variant của kéo [tuo1]
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Variant của kéo [tuo1]
  • để kéo
  • để trail
  • Để treo xuống
  • Mop to the floor (Tầng sàn)
  • để trì hoãn
  • để kéo vào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用力拉着物体使它移动,通常物体还接触着地面或其他表面
  • 表示把某事推迟、延长时间,如拖几天再办
  • 表示行动缓慢、不抓紧时间,如做事拖拉
  • 还表示牵连、连累别人,如拖累。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

This skirt is too long; it always drags on the ground when I walk, and it gets dirty easily.

,。

He dragged his heavy suitcase and climbed the stairs step by step.

,,。

This matter has been delayed for three months already; we can't put it off any longer—we must resolve it today.

,,。

He was sick, but still dragged his weak body to work; his colleagues were all moved.

,,,。

You mop the floor, and I'll wipe the table; let's divide the work and cooperate, and we'll finish cleaning quickly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập