100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拙劣 (zhuō liè): vụng về

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vụng về
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vụng về
  • bị phá vỡ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的动作、技能或作品水平低,笨拙而不精巧
  • 也指方法、手段不高明,效果差。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He performed magic on stage for the first time, and his technique was very clumsy; the audience saw through his tricks immediately.

,,。

The argumentation in this paper is clumsy and full of logical loopholes; the advisor suggested he revise it.

,。

That clumsy lie was quickly exposed because his statements were contradictory.

,,。

He tried to imitate the leader's handwriting for a signature, but the imitation was very clumsy and obviously fake at a glance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập