100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

招 (zhāo): tuyển dụng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tuyển dụng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tuyển dụng
  • khiêu khích
  • vẫy gọi
  • gây ra
  • lây nhiễm
  • truyền nhiễm
  • nước đi
  • mưu đồ
  • mưu mẹo
  • thủ đoạn
  • thú nhận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用公开的方式请人来做事或加入某个组织,如招人、招生、招聘
  • 用手做出动作示意,如招手、打招呼
  • 引来或引起某种结果,多指不好的,如招祸、招惹
  • 办法或手段,如招数、绝招。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

In order to expand its business, the company is recruiting experienced sales staff.

,。

The new semester has begun, and the school has posted recruitment posters on campus.

,。

Because business is so good at this restaurant, the owner has decided to hire several waiters.

,。

That tech company is recruiting top talent globally to develop new projects.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập