100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拜 (bài): to pay respects; to worship

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to pay respects; to worship
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
手
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to pay respects
  • to worship
  • to visit respectfully
  • to acknowledge as one's master
  • to make a courtesy call

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示向尊敬的人或神行礼,表达敬意,如拜年、拜佛
  • 也表示拜访、会见,如拜见、拜访
  • 还用于客气地表示敬意或请求,如拜托、拜谢。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

During the Spring Festival, people pay New Year calls to wish relatives and friends a happy new year.

,。

He worships Buddha every day, praying for his family's safety.

,。

We should learn from our parents as teachers and learn from their life experiences.

。

He took a famous martial arts master as his teacher to learn kung fu.

。

Let's go to the temple to worship Buddha.

。

He goes back to his hometown every Spring Festival to pay New Year calls.

,。

I would like to acknowledge you as my master and study calligraphy.

。

Tomorrow I am going to visit an old friend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập