100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拟 (nǐ): nghi ngờ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nghi ngờ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghi ngờ
  • đáng ngờ
  • Variant của| Đề xuất [ni3]
  • để bắt chước
  • để lên kế hoạch để
  • soạn thảo (một kế hoạch)
  • để đánh giá
  • để so sánh
  • - Giả giả -

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 打算、计划做某事,如拟定方案
  • 模仿、比照某种样子来做,如模拟、拟人
  • 起草、编写,如拟稿、拟文件
  • 不确定、似乎,如疑似、拟似。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The manager drafted a plan for the new project, but the specific details still need to be discussed.

,。

This is only a proposed plan; it hasn't been finalized yet.

,。

He plans to visit Beijing next week to meet with relevant officials.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập