100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拳 (quán): nắm đấm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nắm đấm
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
手
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nắm đấm
  • đấm bốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 手指弯曲紧握成的手形,即拳头
  • 也指拳头大小的量词,如一拳肉
  • 还指一种拳术或武术类别,如太极拳、少林拳。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

As soon as he got angry, he slammed his fist on the table, knocking over the cups.

,。

After three years of boxing training, his punching speed and power improved greatly.

,,。

As soon as the final bell rang, the two boxers hugged each other, and the entire audience stood up to applaud them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập