100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拼搏 (pīn bó): để đấu tranh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đấu tranh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đấu tranh
  • để đấu vật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为实现目标而尽最大努力去奋斗,不怕困难,坚持到底
  • 多用于形容学习、工作、比赛或创业中全力付出、不轻易放弃的状态
  • 常带有积极向上的感情色彩,如奋力拼搏、拼搏精神。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để mảnh với nhau

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In order to get into her dream university, she struggled hard until late every night and finally realized her dream.

,,,。

In the early days of starting the business, he and his partners struggled together and overcame countless difficulties before the company gradually got on track.

,,。

The athletes struggled with all their might on the field; even when behind, they never gave up and ultimately won the audience's respect.

,,。

He came from a rural area and through ten years of hard struggle grew from an ordinary worker into a technical backbone of the company.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập