100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拿 (ná): biến thể cũ của 拿[na2]; cầm; nắm; bắt; bắt giữ; lấy; (được dùng giống như 把[ba3]: để đánh dấu danh từ theo sau là tân ngữ trực tiếp); cầm; lấy (trong tay); nắm; bắt; bắt giữ; lấy (như mang theo); (được dùng như 把 để đánh dấu danh từ theo sau là tân ngữ của động từ); biến thể của 拿[na2]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
biến thể cũ của 拿[na2]; cầm; nắm; bắt; bắt giữ; lấy; (được dùng giống như 把[ba3]: để đánh dấu danh từ theo sau là tân ngữ trực tiếp); cầm; lấy (trong tay); nắm; bắt; bắt giữ; lấy (như mang theo); (được dùng như 把 để đánh dấu danh từ theo sau là tân ngữ của động từ); biến thể của 拿[na2]
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
10
Bộ thủ
手
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biến thể cũ của 拿[na2]
  • cầm
  • nắm
  • bắt
  • bắt giữ
  • lấy
  • (được dùng giống như 把[ba3]: để đánh dấu danh từ theo sau là tân ngữ trực tiếp)
  • cầm
  • lấy (trong tay)
  • nắm
  • bắt
  • bắt giữ
  • lấy (như mang theo)
  • (được dùng như 把 để đánh dấu danh từ theo sau là tân ngữ của động từ)
  • biến thể của 拿[na2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手或其他方式握住、取来某物
  • 把东西握在手里或从别处取到自己手中
  • 掌握、控制
  • 用某种方式对待或处理。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please take a book for me.

。

He is holding a cup of coffee in his hand.

。

The police caught the thief.

。

Don't make fun of me.

。

She brought the wallet over.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập