挂 (guà): treo; treo (từ móc v.v.); cúp máy (điện thoại); (đường dây) bị ngắt; lo lắng; bận tâm; (phương ngữ) gọi điện thoại; đăng ký (tại bệnh viện); đặt lịch hẹn (với bác sĩ); (lóng) giết; chết; kết thúc; thi trượt; lượng từ cho bộ hoặc chùm đồ vật; treo; treo; cúp máy (điện thoại); lo lắng; bận tâm
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 4verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.