100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

指 (zhǐ): ngón tay

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngón tay
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngón tay
  • để chỉ vào hoặc để
  • để chỉ ra hoặc đề cập đến
  • Để phụ thuộc vào
  • để đếm vào
  • (of tóc) để đứng ở cuối
  • to refer to
  • để đề cập đến
  • ngón tay (trong hợp chất)
  • phụ thuộc vào
  • để trông cậy vào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 手指,人手前端的五个分支,如食指、中指
  • 用手或物体的一端朝着某个方向,如指向、指南针
  • 指出、说明,如指导、指示
  • 一个手指的宽度,用来量东西的粗细。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

:“。”

He pointed at Beijing on the map and said, “This is our capital.”

。

The target has already been completed.

。

Don't count on others to help you.

。

Her fingers are very slender.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập