100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

按 (àn): nhấn; đẩy; gác lại hoặc xếp lại; kiểm soát; kiềm chế; đặt tay lên; kiểm tra hoặc tham khảo; theo; dựa theo; (của biên tập viên hoặc tác giả) bình luận; nhấn; đẩy; giữ (bằng tay); kiềm chế; kiểm soát; giữ trong tầm kiểm soát; theo; phù hợp với; dựa theo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhấn; đẩy; gác lại hoặc xếp lại; kiểm soát; kiềm chế; đặt tay lên; kiểm tra hoặc tham khảo; theo; dựa theo; (của biên tập viên hoặc tác giả) bình luận; nhấn; đẩy; giữ (bằng tay); kiềm chế; kiểm soát; giữ trong tầm kiểm soát; theo; phù hợp với; dựa theo
Số chữ
1
Từ loại
verb, preposition
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhấn
  • đẩy
  • gác lại hoặc xếp lại
  • kiểm soát
  • kiềm chế
  • đặt tay lên
  • kiểm tra hoặc tham khảo
  • theo
  • dựa theo
  • (của biên tập viên hoặc tác giả) bình luận
  • nhấn
  • đẩy
  • giữ (bằng tay)
  • kiềm chế
  • kiểm soát
  • giữ trong tầm kiểm soát
  • theo
  • phù hợp với
  • dựa theo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手或手指向下压某物
  • 表示依照、按照某种标准或规定做事
  • 也指抑制、控制住某种情绪或行动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please press the doorbell.

。

He could not restrain his anger.

。

It is important to finish homework on time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập