100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

挑 (tiāo): Cột để mang trên vai

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Cột để mang trên vai
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

tiāo

  • Cột để mang trên vai
  • để lựa chọn
  • để chọn
  • để nitpick

tiǎo

  • để nâng cao
  • để đào lên
  • để chọc
  • để đâm
  • để xúi giục
  • để khuấy động lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用肩膀扛着东西,常指用扁担等工具扛在肩上运送物品
  • 把东西放在肩上承担重量并搬运。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Every morning he carries a shoulder pole to the village well to carry water.

,。

The farmers carry heavy rice on their shoulder poles, step by step walking toward the granary.

,。

He lifts two baskets of vegetables on a shoulder pole and steadily walks across the single-plank bridge.

,。

In the past, carrying a shoulder pole was a physical labor that many farmers had to do every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập