100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

挠 (náo): để cào lên

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để cào lên
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cào lên
  • để thwart
  • để mang lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手指或爪子轻轻地抓或刮,通常是为了止痒,比如挠痒痒、挠头
  • 也指用手去抓取或搅动某物,比如挠菜、挠汤。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The mosquito bites made my arm itch unbearably, and I couldn't help scratching constantly.

,。

The kitten scratched the sofa with its claws, leaving several scratch marks.

,,。

When he thinks about a problem, he always likes to scratch his head, as if that could help him come up with an answer.

,,。

When my back itches, I can't scratch it myself, so I have to ask a family member for help.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập