100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

挣 (zhèng): đấu tranh để được tự do

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đấu tranh để được tự do
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đấu tranh để được tự do
  • cố gắng để có được
  • To make (tiền)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用力摆脱他人的束缚或控制,常用于“挣脱”“挣开”
  • 也表示为了生活而拼命努力,如“挣钱”“挣扎”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The thief tried to struggle free from the police officer's grip, but was ultimately subdued.

,,。

The little bird was tangled in a string and struggled desperately, finally flying away.

,。

My little sister held onto my arm tightly; I struggled hard a few times before I could pull my hand free.

,。

He broke free from the ropes and escaped from the kidnappers' hideout.

,。

The puppy wanted to struggle out of its owner's arms because a cat was passing by outside.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập