100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

挤 (jǐ): Đám đông vào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Đám đông vào
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đám đông vào
  • để cram vào
  • để ép người khác sang một bên
  • để báo chí
  • để ép
  • Time in busy schedule (Thời gian trong lịch trình bận rộn)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人很多,互相推着往一个地方去
  • 用力压或推,使里面的东西出来
  • 地方小而人多,显得很满
  • 排开别人,争取空间或位置。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

At eight in the morning, the subway station is crowded with people, everyone is pushing to get on the train.

,。

The supermarket is especially crowded on weekends; I push my shopping cart and squeeze through the crowd.

,。

He always squeezes the toothpaste from the middle, which makes his wife very angry.

,。

In order to squeeze into the front row to watch the concert, she arrived at the stadium three hours early.

。

This intersection is packed with parents picking up and dropping off their children every morning and evening rush hour.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập