100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

挥 (huī): để sóng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để sóng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sóng
  • đến brandish
  • để chỉ huy
  • để tiến hành
  • để phân tán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 举起手臂或手里的东西来回摇动,常表示打招呼、告别或示意
  • 也指用手把工具、武器等来回舞动,如挥刀、挥拍
  • 还可以表示把东西甩出去、洒出去,如挥泪、挥汗
  • 另外有指挥、发号施令的意思,如指挥、挥师。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt tôi.

,。

Cô ấy vung vợt và đánh trả bóng.

。

Vị tướng vung gươm, chỉ về phía kẻ thù.

,。

Anh ấy vẫy tay, ra hiệu cho chúng tôi lại gần.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập