100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

振作 (zhèn zuò): để tự giải quyết mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tự giải quyết mình
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tự giải quyết mình
  • để kéo bản thân lại với nhau
  • để cheer up
  • để nâng cao
  • để kích thích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使精神振奋起来,改变低落或消极的状态,重新积极行动。
  • 常用于鼓励人从挫折、疲劳或情绪低落中恢复过来,如振作精神、振作起来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

làm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

After losing his job, he was depressed for a while, but with his family's encouragement, he pulled himself together again and started sending out resumes to find work.

,,,。

The team was down by two goals in the first half. During the halftime break, the coach loudly encouraged the players, and in the second half they rallied their spirits, scored three goals in a row, and turned the defeat into a victory.

,,,。

During his illness, he felt down, but seeing so many friends care about him, he decided to cheer up and actively cooperate with the treatment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập