100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

挺 (tǐng): thẳng; thẳng đứng; thò ra (một phần cơ thể); làm thẳng (về thể chất); hỗ trợ; chịu đựng; xuất sắc; (khẩu ngữ) khá; rất; loại từ cho súng máy; khá; rất (khẩu ngữ); làm thẳng; thò ra (một phần cơ thể); chịu đựng; giữ vững

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adverb, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thẳng; thẳng đứng; thò ra (một phần cơ thể); làm thẳng (về thể chất); hỗ trợ; chịu đựng; xuất sắc; (khẩu ngữ) khá; rất; loại từ cho súng máy; khá; rất (khẩu ngữ); làm thẳng; thò ra (một phần cơ thể); chịu đựng; giữ vững
Số chữ
1
Từ loại
adverb, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
9
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thẳng
  • thẳng đứng
  • thò ra (một phần cơ thể)
  • làm thẳng (về thể chất)
  • hỗ trợ
  • chịu đựng
  • xuất sắc
  • (khẩu ngữ) khá
  • rất
  • loại từ cho súng máy
  • khá
  • rất (khẩu ngữ)
  • làm thẳng
  • thò ra (một phần cơ thể)
  • chịu đựng
  • giữ vững

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The weather is quite nice today.

,。

He puffed out his chest and bravely faced the difficulty.

,。

Hold on a little longer; rescue will arrive soon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập