100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

捐 (juān): để từ bỏ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để từ bỏ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để từ bỏ
  • để đóng góp vào
  • để tặng
  • Thuế (bình thức ràng buộc)
  • thu thuế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把自己的财物或东西无偿地送给别人或某个机构,通常用于帮助他人或支持公益事业
  • 献出、舍弃自己的东西,如捐款、捐物、捐献器官。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He donated many books to the library.

。

She decided to donate her savings to help the disaster area.

。

This entrepreneur donated a huge sum to charity.

。

We should donate some clothes to those in need.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập