100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

捕捉 (bǔ zhuō): để bắt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bắt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bắt
  • để nắm bắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 抓住或逮住正在移动的人、动物或东西
  • 用工具或方法把某个东西弄到手,比如光线、声音、画面等
  • 用心记下或把握住抽象的事物,如机会、信息、感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để bắt

HSK 6

để clutch

Câu ví dụ

,,。

The cat lay quietly on the windowsill, its eyes fixed on a passing butterfly, ready to catch it at any moment.

,,。

Using surveillance footage, the police successfully captured the thief in the act, providing key evidence for solving the case.

,。

This photographer is especially good at capturing children's innocent smiles; his works always make people feel warm.

,,。

In a football match, the goalkeeper must concentrate fully in order to catch the incoming ball in time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập