100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

换 (huàn): trao đổi; thay (quần áo v.v.); thay thế; chuyển đổi; đổi (tiền tệ); trao đổi; hoán đổi; thay (quần áo, tiền, v.v.); thay thế; thay thế

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trao đổi; thay (quần áo v.v.); thay thế; chuyển đổi; đổi (tiền tệ); trao đổi; hoán đổi; thay (quần áo, tiền, v.v.); thay thế; thay thế
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
10
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trao đổi
  • thay (quần áo v.v.)
  • thay thế
  • chuyển đổi
  • đổi (tiền tệ)
  • trao đổi
  • hoán đổi
  • thay (quần áo, tiền, v.v.)
  • thay thế
  • thay thế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用某样东西去替代另一样东西,或用一个人代替另一个人
  • 把旧的东西变成新的,例如换衣服、换工作
  • 彼此对调,互相交换,例如换座位、换礼物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I want to exchange for a bigger piece of clothing.

?

Can you help me exchange some change?

。

Let's go exchange some money.

。

I want to change to a different job.

。

Please exchange this for that.

。

Please change this hundred-yuan bill into small change.

?

Shall we swap seats?

。

He changed jobs recently.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập