100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

捧 (pěng): Giữ hoặc cung cấp bằng cả hai tay

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Giữ hoặc cung cấp bằng cả hai tay
Số chữ
1
Từ loại
verb, classifier
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Giữ hoặc cung cấp bằng cả hai tay
  • Để hát những lời ca ngợi của
  • Phân loại cho những gì có thể được giữ trong cả hai tay

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用双手托着或举起某物,表示恭敬或小心
  • 引申为支持、拥戴某人,如捧场、吹捧。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Grandma carefully held a bowl of hot soup with both hands and slowly walked to the dining table.

,。

He held a bouquet of flowers with both hands and stood at the door to propose to his girlfriend.

,,。

The waiter carried a large cake out of the kitchen with both hands to celebrate the guest's birthday.

,,。

The children held their cups with both hands and carefully drank juice, afraid of spilling it.

,。

He held his scholarship certificate with both hands and excitedly called his parents to share the good news.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập