100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

据 (jù): Theo đó

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Theo đó
Số chữ
1
Từ loại
preposition
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
11
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Theo đó
  • để hành động theo
  • Để phụ thuộc vào
  • để nắm bắt
  • để chiếm đóng
  • Variant của theo| Theo [Ju4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按照、凭借,表示以某事物为根据,如据理力争
  • 根据、证据,可作名词,如证据、收据
  • 表示按照某说法或消息来源,常与说、报道等连用,如据说、据新华社报道。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

According to the weather forecast, it will rain heavily tomorrow, so we decided to postpone the outdoor activity to next Saturday.

,。

As far as I know, this company is currently recruiting experienced marketing personnel.

,,。

According to historical records, this bridge was built in the Ming Dynasty and now has a history of more than 600 years.

,,。

According to reports, no one was seriously injured in the traffic accident last night, which is a blessing in disguise.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập